Thuê Hay Mua Máy Xúc Đào? Bài Toán Chi Phí Quý 4/2026

Quý 4 là thời điểm nhiều nhà thầu phải ra quyết định: nhận thêm khối lượng cuối năm thì cần thêm máy đào — nên bỏ tiền mua hay đi thuê? Câu trả lời không nằm ở việc phương án nào rẻ hơn về mặt con số tuyệt đối, mà nằm ở số giờ máy chạy mỗi tháng.

Bài viết này đưa ra khung tính toán để bạn tự trả lời, thay vì dựa vào cảm tính.

Ba câu hỏi cần trả lời trước

  1. Máy sẽ chạy bao nhiêu giờ mỗi tháng, trong bao nhiêu tháng tới? Đây là biến số quyết định. Hãy dựa trên khối lượng hợp đồng đã ký, không dựa trên khối lượng kỳ vọng.
  2. Nhu cầu này ổn định hay theo đợt? Khối lượng đều quanh năm nghiêng về mua; khối lượng dồn vào vài tháng nghiêng về thuê.
  3. Dòng tiền hiện tại chịu được khoản đầu tư không? Một cỗ máy mua đúng nhưng làm cạn vốn lưu động vẫn là quyết định sai.

Điểm hòa vốn: mua bắt đầu có lợi từ đâu?

Nguyên lý đơn giản: thuê có chi phí trên mỗi giờ cao hơn nhưng không có chi phí cố định. Mua có chi phí cố định lớn nhưng chi phí trên mỗi giờ thấp hơn. Càng chạy nhiều giờ, mua càng có lợi.

Công thức ước lượng điểm hòa vốn:

Số giờ hòa vốn = Chi phí cố định hằng năm khi mua ÷ (Đơn giá thuê mỗi giờ − Chi phí biến đổi mỗi giờ khi tự sở hữu)

Trong đó:

  • Chi phí cố định hằng năm khi mua = khấu hao + lãi vay (nếu có) + bảo hiểm + chi phí quản lý thiết bị
  • Chi phí biến đổi mỗi giờ khi tự sở hữu = nhiên liệu + bảo dưỡng + hao mòn gầm xích + lương vận hành

Nếu số giờ dự kiến chạy trong năm cao hơn số giờ hòa vốn thì mua có lợi; thấp hơn thì thuê có lợi. Điểm quan trọng: hãy tính với số giờ thực tế, và trừ đi thời gian máy nằm chờ giữa các dự án — đây là khoản mà nhà thầu hay quên.

So sánh ba phương án

Tiêu chíMua đứtThuê tài chính / trả gópThuê vận hành
Vốn ban đầuLớnVừa (trả trước một phần)Không đáng kể
Chi phí mỗi giờ chạyThấp nhấtTrung bìnhCao nhất
Rủi ro hỏng hócDoanh nghiệp chịuDoanh nghiệp chịuBên cho thuê chịu
Rủi ro máy nằm khôngDoanh nghiệp chịu toàn bộDoanh nghiệp chịu toàn bộTrả xe là hết
Linh hoạt đổi cấu hình máyThấpThấpCao
Ghi nhận kế toánTài sản cố định, có khấu haoTùy hình thức hợp đồngChi phí trong kỳ
Phù hợp khiKhối lượng lớn, ổn định, nhiều nămKhối lượng ổn định nhưng cần giữ dòng tiềnKhối lượng theo đợt, dự án ngắn, thử nghiệm cấu hình mới

Những chi phí của phương án MUA hay bị bỏ sót

  • Thời gian máy nằm không giữa các dự án — khấu hao vẫn chạy dù máy không tạo ra doanh thu
  • Chi phí vận chuyển giữa các công trường — với máy cỡ lớn đây là khoản đáng kể mỗi lần di chuyển
  • Gầm xích — cụm hao mòn đắt nhất trên máy bánh xích, thường bị bỏ ngoài dự toán ban đầu
  • Nhân sự quản lý thiết bị — theo dõi lịch bảo dưỡng, quản lý phụ tùng, xử lý sự cố
  • Vốn bị khóa — số tiền nằm trong cỗ máy là số tiền không dùng được cho cơ hội khác

Những chi phí của phương án THUÊ hay bị bỏ sót

  • Phí vận chuyển hai chiều — với dự án ngắn, khoản này có thể lớn hơn cả tiền thuê
  • Phí vượt giờ nếu hợp đồng có giới hạn giờ vận hành mỗi tháng
  • Rủi ro không có xe đúng lúc cần — đặc biệt trong mùa cao điểm quý 4
  • Chi phí đền bù hư hỏng nếu ranh giới “hao mòn tự nhiên” không được định nghĩa rõ trong hợp đồng

Yếu tố thuế và khấu hao

Hai phương án được ghi nhận khác nhau trên sổ sách: máy mua là tài sản cố định và được khấu hao dần, chi phí thuê thường được ghi nhận là chi phí trong kỳ. Tùy tình hình lợi nhuận và kế hoạch thuế của doanh nghiệp mà một trong hai cách ghi nhận có lợi hơn.

Nếu máy mua đủ điều kiện ghi nhận là tài sản cố định (TSCĐ), doanh nghiệp sẽ ghi nhận nguyên giá và trích khấu hao dần trong thời gian sử dụng. Theo Phụ lục I ban hành kèm Thông tư 45/2013/TT-BTC, máy móc thiết bị xây dựng có khung thời gian trích khấu hao từ 8–15 năm. Thời gian cụ thể doanh nghiệp lựa chọn trong khung cần căn cứ vào quy định và đặc điểm sử dụng thực tế của tài sản.

Trong khi đó, với phương án thuê, khoản chi phí thuê có thể được hạch toán vào chi phí của kỳ theo điều kiện và hồ sơ chứng từ phù hợp. Vì vậy, tác động đến lợi nhuận, dòng tiền và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp có thể khác đáng kể so với phương án mua.

Doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn phương pháp và thời gian trích khấu hao theo quy định hiện hành; trong một số trường hợp đủ điều kiện, doanh nghiệp có thể áp dụng khấu hao nhanh theo quy định. Vì đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến hồ sơ kế toán, thuế và tình hình tài chính của từng doanh nghiệp, nên để kế toán trưởng hoặc đơn vị tư vấn thuế kiểm tra trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

Khuyến nghị: đây là phần nên hỏi kế toán trưởng của doanh nghiệp trước khi quyết định, vì tác động thuế có thể làm thay đổi kết luận của bài toán chi phí thuần túy.

Bốn kịch bản thường gặp

Tình huốngNên chọnLý do
Nhà thầu có khối lượng đều, đã ký hợp đồng nhiều nămMuaSố giờ chạy vượt xa điểm hòa vốn
Nhận thêm một gói thầu 3–6 tháng cuối nămThuêKhông đủ số giờ để mua có lợi; tránh rủi ro máy nằm sau khi xong dự án
Cần thử một cấu hình máy chưa từng dùngThuê trướcKiểm chứng thực tế trước khi cam kết đầu tư
Khối lượng ổn định nhưng dòng tiền căngThuê tài chínhGiữ được vốn lưu động mà vẫn hưởng chi phí giờ thấp

Bảng giá thuê máy xúc đào

Giá thuê máy xúc đào trên thị trường không có một mức cố định cho tất cả công trình. Đơn giá thay đổi theo trọng lượng máy, dung tích gầu, loại bánh xích/bánh lốp, đời máy, thương hiệu, khu vực thi công, số giờ làm việc, có hay không có người vận hành và phạm vi vận chuyển.

Một số bảng giá công khai trên thị trường cho thấy máy xúc mini và máy xúc cỡ nhỏ có thể được thuê từ khoảng vài chục triệu đồng/tháng, trong khi máy xúc cỡ trung và lớn có thể lên tới hàng chục đến hơn 100 triệu đồng/tháng tùy cấu hình và điều kiện hợp đồng. Ví dụ, một bảng giá tham khảo công khai ghi nhận máy xúc 1–3 tấn khoảng 38 triệu đồng/tháng, 3–5 tấn khoảng 48 triệu đồng/tháng, 5–10 tấn khoảng 58 triệu đồng/tháng và 10–20 tấn khoảng 88 triệu đồng/tháng.

Một nguồn tham khảo khác năm 2026 đưa ra mặt bằng khoảng 40–80 triệu đồng/tháng cho thuê máy xúc nói chung, nhưng cũng lưu ý mức giá thay đổi theo khu vực và thời điểm.

Máy xúc đào phục vụ san lấp

Mức giá tham khảo theo nhóm máy

Nhóm máy xúc đàoTrọng lượng tham khảoGiá thuê theo ngày*Giá thuê theo tháng*
Máy xúc mini1–3 tấn2 – 2,5 triệu đồng/ngày30 – 40 triệu đồng/tháng
Máy xúc nhỏ3–5 tấn2,5 – 3 triệu đồng/ngày40 – 50 triệu đồng/tháng
Máy xúc trung5–10 tấn3 – 4 triệu đồng/ngày50 – 70 triệu đồng/tháng
Máy xúc 10–20 tấn10–20 tấn4 – 5 triệu đồng/ngày70 – 100 triệu đồng/tháng
Máy xúc lớnTrên 20 tấn5 – 7 triệu đồng/ngày100 – 130+ triệu đồng/tháng

* Mức trên chỉ mang tính tham khảo, được tổng hợp từ các bảng giá công khai trên thị trường; không phải báo giá cố định cho mọi công trình. Đơn giá thực tế cần được xác nhận theo từng máy, địa điểm và điều kiện hợp đồng. Các nguồn công khai cũng cho thấy mức giá có thể chênh lệch đáng kể giữa từng khu vực và cấu hình máy.

Thuê theo ca hay thuê theo tháng?

Nếu công trình chỉ cần máy trong thời gian ngắn, thuê theo ca/ngày thường linh hoạt hơn. Một số bảng giá tham khảo tại Hà Nội cho thấy máy xúc có thể được tính theo dung tích gầu, với mức khoảng 1,6–5 triệu đồng/ca tùy loại máy; hình thức thuê theo tháng thường được thỏa thuận riêng tùy máy và điều kiện vận hành.

Ngược lại, nếu máy phải làm việc liên tục trong nhiều tháng, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá thuê trọn gói theo tháng để có mức chi phí ổn định hơn và tránh việc đơn giá theo ca làm tổng chi phí tăng cao.

Các điều kiện cần làm rõ trước khi ký hợp đồng thuê

Không nên chỉ hỏi “thuê máy xúc bao nhiêu tiền/tháng?”. Doanh nghiệp nên yêu cầu bên cho thuê xác nhận ít nhất các nội dung sau:

1. Giá thuê đã bao gồm người vận hành chưa?

Có hai cách phổ biến:

  • Thuê máy không kèm lái: doanh nghiệp tự bố trí người vận hành.
  • Thuê máy kèm lái: đơn giá có thể cao hơn nhưng doanh nghiệp không phải tự bố trí nhân công.

Cần ghi rõ người vận hành thuộc bên nào và trách nhiệm khi máy xảy ra sự cố do vận hành.

2. Nhiên liệu bên nào chịu?

Đây là khoản có thể ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí.

Hợp đồng cần ghi rõ:

Giá thuê đã bao gồm nhiên liệu hay chưa?

Nếu chưa bao gồm, doanh nghiệp cần tính thêm chi phí nhiên liệu vào tổng chi phí thuê để so sánh chính xác với phương án mua máy.

3. Giới hạn số giờ vận hành

Một số hợp đồng tính theo ngày/tháng nhưng vẫn quy định số giờ làm việc tiêu chuẩn.

Ví dụ có thể quy định:

  • 8 giờ/ca;
  • 26 ca/tháng;
  • hoặc số giờ vận hành tối đa trong tháng.

Nếu vượt số giờ quy định, bên thuê có thể phải trả thêm phí giờ máy.

Vì vậy, khi so sánh thuê và mua, nên quy đổi về cùng một đơn vị:

Chi phí thuê/giờ máy = Tổng chi phí thuê thực tế ÷ Tổng số giờ máy được sử dụng

máy công trình Zoom Việt Nam

4. Phí vận chuyển máy

Máy xúc đào là thiết bị có kích thước và trọng lượng lớn nên chi phí đưa máy đến công trường có thể đáng kể.

Doanh nghiệp cần xác nhận:

  • Bên nào chịu chi phí vận chuyển đến công trường?
  • Có miễn phí trong bán kính nhất định không?
  • Chi phí di chuyển máy giữa hai công trường tính như thế nào?
  • Phí vận chuyển chiều về có tính riêng không?

5. Bảo dưỡng và sửa chữa

Cần quy định rõ trách nhiệm của hai bên đối với:

  • Bảo dưỡng định kỳ.
  • Thay dầu, lọc.
  • Phụ tùng hao mòn.
  • Sửa chữa hệ thống thủy lực.
  • Lốp hoặc xích.
  • Hư hỏng do lỗi vận hành.
  • Thời gian máy phải dừng để sửa chữa.

Đặc biệt, doanh nghiệp nên thỏa thuận phương án thay thế hoặc bù thời gian thuê nếu máy hỏng và không thể làm việc.

6. Điều kiện làm việc của máy

Cùng một tải trọng nhưng điều kiện công trường khác nhau có thể khiến chi phí thuê thay đổi.

Cần cung cấp trước cho bên cho thuê:

  • Loại đất.
  • Độ cứng của vật liệu.
  • Độ sâu đào.
  • Khối lượng đào dự kiến.
  • Dung tích gầu mong muốn.
  • Khoảng cách vận chuyển vật liệu.
  • Địa hình công trường.
  • Thời gian dự kiến sử dụng máy.

Nếu sử dụng thêm búa phá đá, kẹp, gầu sàng hoặc các bộ công tác khác, cần xác nhận máy có tương thích hay không và phụ phí là bao nhiêu.

Cách tính nhanh để biết thuê hay mua có lợi hơn

Doanh nghiệp có thể sử dụng công thức đơn giản:

Chi phí thuê trong kỳ = Đơn giá thuê × Thời gian thuê + vận chuyển + chi phí phát sinh

Trong khi:

Chi phí sở hữu trong kỳ = Khấu hao + lãi vay + nhiên liệu + bảo dưỡng/sửa chữa + nhân công + vận chuyển + các chi phí liên quan − giá trị còn lại của máy

Sau đó tính:

Chi phí bình quân/giờ = Tổng chi phí thực tế ÷ Tổng số giờ máy hoạt động

Đây mới là con số nên dùng để so sánh hai phương án.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp dự kiến sử dụng máy 2.000 giờ/năm trong nhiều năm, việc mua máy có thể trở nên hấp dẫn vì chi phí đầu tư được phân bổ trên số giờ làm việc lớn. Ngược lại, nếu chỉ cần máy khoảng 300–500 giờ cho một dự án ngắn hạn, thuê thường giúp doanh nghiệp giảm vốn đầu tư và tránh rủi ro phải bán máy sau khi dự án kết thúc.

Cần tư vấn thêm?

Zoom Việt Nam — nhà phân phối chính hãng thiết bị xây dựng và nâng hạ tại Việt Nam.

Hotline: 0961 248 222
Địa chỉ: Shophouse SP.10A-10, Vinhomes Ocean Park, Gia Lâm, Hà Nội
Giờ làm việc: 8:00 – 17:30

Bài viết liên quan

Kích thước xe chở rác, xe ép rác và cách chọn dung tích cho đội thu gom

Kích thước xe chở rác quyết định xe có vào được ngõ, hầm chung cư[xem thêm...]

Xe quét rác cho trường học, khu chung cư, resort và sân golf: chọn mẫu theo mặt bằng

Sân trường sau giờ ra chơi, tầng hầm chung cư, con đường dẫn vào sảnh[xem thêm...]

Vận Hành Xe Quét Đường Cần Mấy Người? Định Mức Nhân Sự & Ca Làm

Một xe quét đường cần mấy người vận hành? Năng suất thực tế mỗi ca,[xem thêm...]

Máy Xúc Đào Zoomlion: Chọn Máy 3–50 Tấn Theo Loại Công Trình

Chọn máy xúc đào bao nhiêu tấn? Bảng đối chiếu tấn với loại công trình,[xem thêm...]

Thuê Xe Nâng Mùa Cao Điểm Cuối Năm: Đặt Trước Từ Tháng Mấy?

Quý 4 luôn khan xe nâng cho thuê. Timeline đặt xe, so sánh thuê ngày/tháng/năm[xem thêm...]

Nguyên Nhân Máy Xúc Bị Yếu Thủy Lực Khi Nóng & Cách Khắc Phục

Máy xúc yếu thủy lực khi nóng máy thường do lọt áp bơm tổng, tụt[xem thêm...]

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

call Hotline 0961248222message Chat FB zalo Chat Zalo